Phân tích thị trường

Dữ liệu ngày: 01/04/2026

Xu hướng giá theo thời gian

Trục trái: giá trung vị (₫). Trục phải: giá/m² (₫).

Top quận/huyện theo điểm đầu tư

Bản đồ nhiệt giá/m² (nhóm mức giá)

Mỗi thẻ là một quận; màu nhóm thể hiện mức giá trên m².

Đà Nẵng

Ngũ Hành Sơn — Thuê

Giá trung vị/m²: 204.545 ₫
Nhóm giá: Mềm
Điểm đầu tư: 45.5
Đà Nẵng

Sơn Trà — Mua

Giá trung vị/m²: 79.411.765 ₫
Nhóm giá: Trung bình
Điểm đầu tư: 38.5
Hà Nội

Ba Đình — Mua

Giá trung vị/m²: 178.181.818 ₫
Nhóm giá: Cao
Điểm đầu tư: 38.5
Hà Nội

Cầu Giấy — Thuê

Giá trung vị/m²: 200.000 ₫
Nhóm giá: Mềm
Điểm đầu tư: 45.5
Hà Nội

Đông Anh — Mua

Giá trung vị/m²: 37.500.000 ₫
Nhóm giá: Mềm
Điểm đầu tư: 38.5
Hà Nội

Hoàn Kiếm — Thuê

Giá trung vị/m²: 1.571.429 ₫
Nhóm giá: Mềm
Điểm đầu tư: 45.5
TP. Hồ Chí Minh

Bình Thạnh — Mua

Giá trung vị/m²: 101.417.234 ₫
Nhóm giá: Trung bình
Điểm đầu tư: 39.5
TP. Hồ Chí Minh

Quận 1 — Thuê

Giá trung vị/m²: 381.579 ₫
Nhóm giá: Mềm
Điểm đầu tư: 45.5
TP. Hồ Chí Minh

Quận 3 — Thuê

Giá trung vị/m²: 488.889 ₫
Nhóm giá: Mềm
Điểm đầu tư: 45.5
TP. Hồ Chí Minh

Quận 7 — Mua

Giá trung vị/m²: 114.285.714 ₫
Nhóm giá: Trung bình
Điểm đầu tư: 38.5
TP. Hồ Chí Minh

Thủ Đức — Mua

Giá trung vị/m²: 157.500.000 ₫
Nhóm giá: Cao
Điểm đầu tư: 38.5

So sánh quận/huyện (bảng chi tiết)

Thành phố Quận/Huyện Loại Giá trung vị Giá/m² Số tin Điểm đầu tư
Đà Nẵng Ngũ Hành Sơn Thuê 45.000.000 ₫ 204.545 ₫ 1 45.5
Hà Nội Cầu Giấy Thuê 19.000.000 ₫ 200.000 ₫ 1 45.5
Hà Nội Hoàn Kiếm Thuê 55.000.000 ₫ 1.571.429 ₫ 1 45.5
TP. Hồ Chí Minh Quận 1 Thuê 14.500.000 ₫ 381.579 ₫ 1 45.5
TP. Hồ Chí Minh Quận 3 Thuê 22.000.000 ₫ 488.889 ₫ 1 45.5
TP. Hồ Chí Minh Bình Thạnh Mua 9.000.000.000 ₫ 101.417.234 ₫ 2 39.5
Đà Nẵng Sơn Trà Mua 6.750.000.000 ₫ 79.411.765 ₫ 1 38.5
Hà Nội Ba Đình Mua 9.800.000.000 ₫ 178.181.818 ₫ 1 38.5
Hà Nội Đông Anh Mua 4.500.000.000 ₫ 37.500.000 ₫ 1 38.5
TP. Hồ Chí Minh Quận 7 Mua 32.000.000.000 ₫ 114.285.714 ₫ 1 38.5
TP. Hồ Chí Minh Thủ Đức Mua 18.900.000.000 ₫ 157.500.000 ₫ 1 38.5